VF 3 VF 3
VF 5 VF 5
VF 6 VF 6
VF 7 VF 7
VF 8 VF 8
VF 9 VF 9
  • Personal
  • Commercial
  • Công suất tối đa

    30 kW

  • Dung lượng pin khả dụng

    18,64 kWh

  • Quãng đường di chuyển

    215 km

Quãng đường di chuyển được tính toán dựa trên kết quả kiểm định theo quy chuẩn toàn cầu (NEDC). Quãng đường di chuyển thực tế có thể giảm so với kết quả kiểm định, phụ thuộc vào tốc độ lái xe, nhiệt độ, địa hình, thói quen sử dụng của người lái, chế độ lái được cài đặt, số lượng hành khách và các điều kiện giao thông khác.
  • Công suất tối đa

    30 kW

  • Dung lượng pin khả dụng

    18,64 kWh

  • Quãng đường di chuyển

    215 km

Quãng đường di chuyển được tính toán dựa trên kết quả kiểm định theo quy chuẩn toàn cầu (NEDC). Quãng đường di chuyển thực tế có thể giảm so với kết quả kiểm định, phụ thuộc vào tốc độ lái xe, nhiệt độ, địa hình, thói quen sử dụng của người lái, chế độ lái được cài đặt, số lượng hành khách và các điều kiện giao thông khác.
VF 5 VF 5 VF 5 VF 5 VF 5 VF 5
  • Maximum power

    134 hp/100 kW

  • Range per full charge up to

    326 km (NEDC)

  • Wheelbase

    2.514 mm

  • Maximum power

    134 hp/100 kW

  • Range per full charge up to

    326 km (NEDC)

  • Wheelbase

    2.514 mm

  • Maximum power

    148 hp/110 kW

  • Range per full charge up to

    318.6 km (NEDC)

  • Wheelbase

    2.610,8 mm

  • Maximum power

    148 hp/110 kW

  • Range per full charge up to

    318.6 km (NEDC)

  • Wheelbase

    2.610,8 mm

VF 6 VF 6 VF 6 VF 6 VF 6
VF 6 VF 6 VF 6 VF 6 VF 6
  • Maximum power

    201 hp/150 kW

  • Range per full charge up to

    399 km (WLTP)

  • Wheelbase

    2.730 mm

VF 7 VF 7 VF 7 VF 7 VF 7
VF 7 VF 7 VF 7 VF 7 VF 7
  • Maximum power

    349 hp/260 kW

  • Range per full charge up to

    431 km

  • Wheelbase

    2.840 mm

  • Maximum power

    174 hp/130 kW

  • Range per full charge up to

    375 km

  • Wheelbase

    2.840 mm

  • Maximum power

    349 hp/260 kW

  • Range per full charge up to

    431 km

  • Wheelbase

    2.840 mm

VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8
VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8
  • Maximum power

    402 hp/300 kW

  • Range per full charge up to

    471 km

  • Wheelbase

    2.950 mm

VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9
VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9
VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9
  • Maximum power

    402 hp/300 kW

  • Range per full charge up to

    626 km

  • Wheelbase

    3.149 mm

Limo Green Limo Green Limo Green
  • Công suất tối đa

    150 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    450 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.840 mm

  • Công suất tối đa

    150 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    450 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.840 mm

  • Công suất tối đa

    110 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    318,6 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.611 mm

Herio Green Herio Green Herio Green
  • Công suất tối đa

    110 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    326 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.514 mm

Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green
  • Công suất tối đa

    30 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    210 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.065 mm

  • Công suất tối đa

    30 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    210 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.065 mm

EC VAN EC VAN EC VAN
  • Công suất tối đa

    30 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    175 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.520 mm

  • Công suất tối đa

    30 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy (NEDC)

    175 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.520 mm

Product information is subject to change without notice *Illustrative images use VF 7 Plus (with glass ceiling) in the pre-production phase. Actual product may have certain differences.
** The glass ceiling option is exclusive to the Plus version.

  • Choose Vehicle
  • Update Info
  • Deposit Vehicle

Please choose the vehicle edition, interior, and exterior.

  • Personal
  • Commercial
VF 3 VF 3
VF 5 VF 5
VF 6 VF 6
VF 7 VF 7
VF 8 VF 8
VF 9 VF 9
  • Công suất tối đa

    30 kW

  • Dung lượng pin khả dụng

    18,64 kWh

  • Quãng đường di chuyển

    215 km

Quãng đường di chuyển được tính toán dựa trên kết quả kiểm định theo quy chuẩn toàn cầu (NEDC). Quãng đường di chuyển thực tế có thể giảm so với kết quả kiểm định, phụ thuộc vào tốc độ lái xe, nhiệt độ, địa hình, thói quen sử dụng của người lái, chế độ lái được cài đặt, số lượng hành khách và các điều kiện giao thông khác.
  • Công suất tối đa

    30 kW

  • Dung lượng pin khả dụng

    18,64 kWh

  • Quãng đường di chuyển

    215 km

Quãng đường di chuyển được tính toán dựa trên kết quả kiểm định theo quy chuẩn toàn cầu (NEDC). Quãng đường di chuyển thực tế có thể giảm so với kết quả kiểm định, phụ thuộc vào tốc độ lái xe, nhiệt độ, địa hình, thói quen sử dụng của người lái, chế độ lái được cài đặt, số lượng hành khách và các điều kiện giao thông khác.

Edition

VF 3 Base Only from 302.000.000 VND

Exterior

Màu cơ bản - Theo xe
  • Ô tô điện VinFast VF3 màu Infinity Blanc
  • Ô tô điện VinFast VF3 màu Crimson Red
  • Ô tô điện VinFast VF3 màu Zenith Grey
Màu nâng cao - Miễn phí đến hết ngày 30/11/2025
  • Ô tô điện VinFast VF3 màu Summer Yellow Body - Infinity Blanc Roof
  • Ô tô điện VinFast VF3 màu Sky Blue - Infinity Blanc Roof
  • Ô tô điện VinFast VF3 màu Rose Pink Body - Infinity Blanc Roof
  • Ô tô điện VinFast VF3 màu Urban Mint

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black

Installment Estimation

Details

Out-The-Door Price Calculator

Details
Battery Leasing
Listed Price
VND
  • Maximum power

    134 hp/100 kW

  • Range per full charge up to

    326 km (NEDC)

  • Wheelbase

    2.514 mm

  • Maximum power

    134 hp/100 kW

  • Range per full charge up to

    326 km (NEDC)

  • Wheelbase

    2.514 mm

Edition

VF 5 Plus Only from 529.000.000 VND

Options

Exterior

Màu cơ bản - Theo xe
  • Ô tô điện VinFast VF5 màu Infinity Blanc
  • Ô tô điện VinFast VF5 màu Crimson Red
  • Ô tô điện VinFast VF5 màu Zenith Grey
Màu nâng cao - Miễn phí đến hết ngày 30/11/2025
  • Ô tô điện VinFast VF5 màu Summer Yellow Body - Jet Black Roof
  • Ô tô điện VinFast VF5 màu Sky Blue - Infinity Blanc Roof
  • Ô tô điện VinFast VF5 màu Urban Mint

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black

Installment Estimation

Details

Out-The-Door Price Calculator

Details
Battery Leasing
Listed Price
VND
  • Maximum power

    148 hp/110 kW

  • Range per full charge up to

    318.6 km (NEDC)

  • Wheelbase

    2.610,8 mm

  • Maximum power

    148 hp/110 kW

  • Range per full charge up to

    318.6 km (NEDC)

  • Wheelbase

    2.610,8 mm

Edition

VF e34 Smart Only from 710.000.000 VND

Exterior

  • Ô tô điện VinFast VFE34 màu Desat Silver

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Black

Installment Estimation

Details

Out-The-Door Price Calculator

Details
Battery Leasing
Listed Price
VND
  • Maximum power

    201 hp/150 kW

  • Range per full charge up to

    399 km (WLTP)

  • Wheelbase

    2.730 mm

Edition

VF 6 Plus Only from 745.000.000 VND
VF 6 Eco Only from 689.000.000 VND

Exterior

Màu cơ bản - Theo xe
  • Ô tô điện VinFast VF6 màu Infinity Blanc
  • Ô tô điện VinFast VF6 màu Jet Black
  • Ô tô điện VinFast VF6 màu Zenith Grey
  • Ô tô điện VinFast VF6 màu Crimson Red
Màu nâng cao + 8.000.000 VNĐ
  • Ô tô điện VinFast VF6 màu Urban Mint
VF 6 VF 6 VF 6 VF 6 VF 6
VF 6 VF 6 VF 6 VF 6 VF 6

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Mocca Brown
  • ô tô điện vinfast màu Mocca Brown
  • ô tô điện vinfast màu Mocca Brown
  • ô tô điện vinfast màu Mocca Brown
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige

Exterior

Màu cơ bản - Theo xe
  • Ô tô điện VinFast VF6 màu Infinity Blanc
  • Ô tô điện VinFast VF6 màu Jet Black
  • Ô tô điện VinFast VF6 màu Zenith Grey
  • Ô tô điện VinFast VF6 màu Crimson Red
Màu nâng cao + 8.000.000 VNĐ
  • Ô tô điện VinFast VF6 màu Urban Mint
VF 6 VF 6 VF 6 VF 6 VF 6
VF 6 VF 6 VF 6 VF 6 VF 6

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Black

Installment Estimation

Details

Out-The-Door Price Calculator

Details
Battery Leasing
Listed Price
VND
  • Maximum power

    349 hp/260 kW

  • Range per full charge up to

    431 km

  • Wheelbase

    2.840 mm

  • Maximum power

    174 hp/130 kW

  • Range per full charge up to

    375 km

  • Wheelbase

    2.840 mm

  • Maximum power

    349 hp/260 kW

  • Range per full charge up to

    431 km

  • Wheelbase

    2.840 mm

Edition

VF 7 Plus Only from 949.000.000 VND
VF 7 Eco Only from 789.000.000 VND

Options

Exterior

Màu cơ bản - Theo xe
  • Ô tô điện VinFast VF7 màu Infinity Blanc
  • Ô tô điện VinFast VF7 màu Jet Black
  • Ô tô điện VinFast VF7 màu Zenith Grey
  • Ô tô điện VinFast VF7 màu Crimson Red
Màu nâng cao + 12.000.000 VNĐ
  • Ô tô điện VinFast VF7 màu Urban Mint
VF 7 VF 7 VF 7 VF 7 VF 7
VF 7 VF 7 VF 7 VF 7 VF 7

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Mocca Brown
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Mocca Brown
  • ô tô điện vinfast màu Mocca Brown
  • ô tô điện vinfast màu Mocca Brown

Exterior

Màu cơ bản - Theo xe
  • Ô tô điện VinFast VF7 màu Infinity Blanc
  • Ô tô điện VinFast VF7 màu Jet Black
  • Ô tô điện VinFast VF7 màu Zenith Grey
  • Ô tô điện VinFast VF7 màu Crimson Red
Màu nâng cao + 12.000.000 VNĐ
  • Ô tô điện VinFast VF7 màu Urban Mint
VF 7 VF 7 VF 7 VF 7 VF 7
VF 7 VF 7 VF 7 VF 7 VF 7

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black

Installment Estimation

Details

Out-The-Door Price Calculator

Details
Battery Leasing
Listed Price
VND
  • Maximum power

    402 hp/300 kW

  • Range per full charge up to

    471 km

  • Wheelbase

    2.950 mm

Edition

VF 8 Plus Only from 1.199.000.000 VND
VF 8 Eco Only from 1.019.000.000 VND

Exterior

Màu cơ bản - Theo xe
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Infinity Blanc
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Jet Black
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Crimson Red
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Ivy Green
Màu nâng cao + 12.000.000 VNĐ
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Crimson Velvet - Mystery Bronze Roof
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Zenith Grey - Desat Silver Roof
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Infinity Blanc - Zenith Grey Roof
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Jet Black - Mystery Bronze Roof
VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8
VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown

Exterior

Màu cơ bản - Theo xe
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Infinity Blanc
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Jet Black
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Crimson Red
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Ivy Green
Màu nâng cao + 12.000.000 VNĐ
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Crimson Velvet - Mystery Bronze Roof
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Zenith Grey - Desat Silver Roof
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Infinity Blanc - Zenith Grey Roof
  • Ô tô điện VinFast VF8 màu Jet Black - Mystery Bronze Roof
VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8
VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8 VF 8

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black

Installment Estimation

Details

Out-The-Door Price Calculator

Details
Battery Leasing
Listed Price
VND
  • Maximum power

    402 hp/300 kW

  • Range per full charge up to

    626 km

  • Wheelbase

    3.149 mm

Edition

VF 9 Plus Captain seat option Only from 1.731.000.000 VND
VF 9 Plus 7 seats option Only from 1.699.000.000 VND
VF 9 Eco Only from 1.499.000.000 VND

Exterior

Màu cơ bản - Theo xe
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Infinity Blanc
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Jet Black
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Zenith Grey
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Crimson Red
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Urban Mint
Màu nâng cao + 12.000.000 VNĐ
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Ivy Green
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Desat Silver
VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9
VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9
VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown

Exterior

Màu cơ bản - Theo xe
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Infinity Blanc
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Jet Black
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Zenith Grey
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Crimson Red
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Urban Mint
Màu nâng cao + 12.000.000 VNĐ
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Ivy Green
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Desat Silver
VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9
VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9
VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Saddle Brown

Exterior

Màu cơ bản - Theo xe
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Infinity Blanc
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Jet Black
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Zenith Grey
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Crimson Red
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Urban Mint
Màu nâng cao + 12.000.000 VNĐ
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Ivy Green
  • Ô tô điện VinFast VF9 màu Desat Silver
VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9
VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9
VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9 VF 9

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Cotton Beige
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black

Installment Estimation

Details

Out-The-Door Price Calculator

Details
Battery Leasing
Listed Price
VND
  • Công suất tối đa

    150 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    450 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.840 mm

  • Công suất tối đa

    150 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    450 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.840 mm

Edition

Limo Green Standard Only from 749.000.000 VND

Exterior

  • Ô tô điện VinFast LimoGreen màu Desat Silver
  • Ô tô điện VinFast LimoGreen màu Jet Black
  • Ô tô điện VinFast LimoGreen màu Crimson Red
Limo Green Limo Green Limo Green

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black

Installment Estimation

Details

Out-The-Door Price Calculator

Details
Battery Leasing
Listed Price
VND
  • Công suất tối đa

    110 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    318,6 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.611 mm

Edition

Installment Estimation

Details

Out-The-Door Price Calculator

Details
Battery Leasing
Listed Price
VND
  • Công suất tối đa

    110 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    326 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.514 mm

Edition

Herio Green Standard Only from 499.000.000 VND

Exterior

  • Ô tô điện VinFast HerioGreen màu Crimson Red
  • Ô tô điện VinFast HerioGreen màu Jet Black
  • Ô tô điện VinFast HerioGreen màu Desat Silver
Herio Green Herio Green Herio Green

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black
  • ô tô điện vinfast màu Granite Black

Installment Estimation

Details

Out-The-Door Price Calculator

Details
Battery Leasing
Listed Price
VND
  • Công suất tối đa

    30 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    210 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.065 mm

  • Công suất tối đa

    30 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    210 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.065 mm

Edition

Minio Green Standard Only from 272.000.000 VND

Exterior

Màu cơ bản - Theo xe
  • Ô tô điện VinFast MinioGreen màu Jet Black
  • Ô tô điện VinFast MinioGreen màu Crimson Red
  • Ô tô điện VinFast MinioGreen màu Desat Silver
Màu nâng cao
  • Ô tô điện VinFast MinioGreen màu Jet Black Body - Summer Yellow Roof
  • Ô tô điện VinFast MinioGreen màu Crimson Red Body - Infinity Blanc Roof
  • Ô tô điện VinFast MinioGreen màu Desat Silver Body - Jet Black Roof
  • Ô tô điện VinFast MinioGreen màu Summer Yellow Body - Infinity Blanc Roof
  • Ô tô điện VinFast MinioGreen màu Tropical Jade
  • Ô tô điện VinFast MinioGreen màu Rose Metallic
  • Ô tô điện VinFast MinioGreen màu Rose Metallic Body - Infinity Blanc Roof
  • Ô tô điện VinFast MinioGreen màu Rose Metallic Body - Aqua Blue Roof
  • Ô tô điện VinFast MinioGreen màu Tropical Jade Body - Infinity Blanc Roof
  • Ô tô điện VinFast MinioGreen màu Tropical Jade Body - Summer Yellow Roof
Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green Minio Green

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Grey
  • ô tô điện vinfast màu Grey
  • ô tô điện vinfast màu Grey
  • ô tô điện vinfast màu Grey
  • ô tô điện vinfast màu Grey
  • ô tô điện vinfast màu Grey
  • ô tô điện vinfast màu Grey
  • ô tô điện vinfast màu Grey
  • ô tô điện vinfast màu Grey
  • ô tô điện vinfast màu Grey
  • ô tô điện vinfast màu Grey
  • ô tô điện vinfast màu Grey
  • ô tô điện vinfast màu Grey

Installment Estimation

Details

Out-The-Door Price Calculator

Details
Battery Leasing
Listed Price
VND
  • Công suất tối đa

    30 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy

    175 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.520 mm

  • Công suất tối đa

    30 kW

  • Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy (NEDC)

    175 km (NEDC)

  • Chiều dài cơ sở

    2.520 mm

Edition

EC Van Standard Only from 285.000.000 VND

Options

Exterior

  • Ô tô điện VinFast ECVAN màu Urban Mint
  • Ô tô điện VinFast ECVAN màu Crimson Red
  • Ô tô điện VinFast ECVAN màu Infinity Blanc
EC VAN EC VAN EC VAN

Interior

  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black
  • ô tô điện vinfast màu Black

Installment Estimation

Details

Out-The-Door Price Calculator

Details
Battery Leasing
Listed Price
VND

Next, please provide the vehicle owner information and choose the Showroom to receive the vehicle.

Owner Vehicle Info
0 / 80
0 / 80
Receive preference

Note:

  • To receive the preference, you need to satisfy the program's conditions.
  • Program policies are subject to change without prior notice. For details, please contact VinFast hotline 1900 23 23 89.
  • Chính sách chương trình có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
    Chi tiết liên hệ hotline 1900 23 23 89.

Mã ưu đãi

Unable to apply this E-Voucher code..

Showroom
Please select Province.
Please select Showroom.
cars.deposit.vinclub.not.apply
Hệ thống TTTM Vincom Toàn quốc.
Kinh doanh O2O VinFast sẽ liên hệ với Quý khách hàng về địa điểm nhận xe.
Battery Leasing
Listed Price
VND

Please check your order information and make a deposit for your vehicle.

Order Information

Vehicle information

Vehicle owner information

Chọn gói cọc
  • Ưu đãi 30 triệu đồng

  • Ưu tiên giao xe theo thứ tự cọc

  • Có thể chuyển nhượng đơn cọc

  • Được áp dụng voucher Sống xanh

Payment Method

Please select your preferred payment gateway

Thanh toán VNĐ trên tổng tiền cọc.

Please select your preferred payment gateway

Deposit Amount
50.000.000 VND
Deposit may not be refundable.
e-Voucher
VNĐ

Đặt cọc VNĐ
error.unc.missing